Câu lạc bộ AZ Alkmaar

29/11/2020 02:00:00 (GMT+7)

AZ Alkmaar

AZ Alkmaar

  • Năm thành lập
  • Địa chỉ
  • Thành phố
  • Quốc gia
  • Sân vận động
  • Sức chứa

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League: Group A Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1AS Roma 4 3 1 0 8 10
2BSC Young Boys 4 2 1 1 3 7
3CFR 1907 Cluj 4 1 1 2 -5 4
4CSKA Sofia 4 0 1 3 -6 1
UEFA Europa League: Group B Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Arsenal 4 4 0 0 10 12
2Molde 4 2 0 2 -4 6
3Rapid Vienna 4 2 0 2 1 6
4Dundalk 4 0 0 4 -7 0
UEFA Europa League: Group C Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Slavia Praha 4 3 0 1 2 9
2Bayer Leverkusen 4 3 0 1 8 9
3Nice 4 1 0 3 -6 3
4Hapoel Beer Sheva 4 1 0 3 -4 3
UEFA Europa League: Group D Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Rangers 4 2 2 0 3 8
2Benfica 4 2 2 0 5 8
3Lech Poznan 4 1 0 3 -2 3
4Standard Liege 4 1 0 3 -6 3
UEFA Europa League: Group E Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Granada CF 4 3 1 0 4 10
2PSV Eindhoven 4 2 0 2 -2 6
3PAOK 4 1 2 1 2 5
4Omonia Nicosia 4 0 1 3 -4 1
UEFA Europa League: Group F Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Napoli 4 3 0 1 3 9
2Real Sociedad 4 2 1 1 1 7
3AZ Alkmaar 4 2 1 1 3 7
4HNK Rijeka 4 0 0 4 -7 0
UEFA Europa League: Group G Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Leicester 4 3 1 0 8 10
2SC Braga 4 2 1 1 0 7
3AEK Athens FC 4 1 0 3 -4 3
4Zorya Luhansk 4 1 0 3 -4 3
UEFA Europa League: Group H Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Lille 4 2 2 0 6 8
2AC Milan 4 2 1 1 2 7
3Sparta Praha 4 2 0 2 0 6
4Celtic 4 0 1 3 -8 1
UEFA Europa League: Group I Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Villarreal 4 3 1 0 8 10
2Maccabi Tel Aviv 4 2 1 1 -2 7
3Sivasspor 4 2 0 2 0 6
4Qarabag 4 0 0 4 -6 0
UEFA Europa League: Group J Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Antwerp 4 3 0 1 3 9
2Tottenham 4 3 0 1 8 9
3Lask Linz 4 2 0 2 -3 6
4Ludogorets 4 0 0 4 -8 0
UEFA Europa League: Group K Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Dinamo Zagreb 4 2 2 0 4 8
2Feyenoord 4 1 2 1 -1 5
3Wolfsberger AC 4 1 1 2 -1 4
4CSKA Moscow 4 0 3 1 -2 3
UEFA Europa League: Group L Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
11899 Hoffenheim 4 4 0 0 12 12
2FK Crvena Zvezda 4 3 0 1 5 9
3Slovan Liberec 4 1 0 3 -10 3
4Gent 4 0 0 4 -7 0