Câu lạc bộ AC Milan

05/12/2020 09:00:00 (GMT+7)

AC Milan

AC Milan

  • Năm thành lập
  • Địa chỉ
  • Thành phố
  • Quốc gia
  • Sân vận động
  • Sức chứa

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League: Group A Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1AS Roma 5 4 1 0 10 13
2BSC Young Boys 5 2 1 2 1 7
3CFR 1907 Cluj 5 1 2 2 -5 5
4CSKA Sofia 5 0 2 3 -6 2
UEFA Europa League: Group B Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Arsenal 5 5 0 0 13 15
2Molde 5 3 0 2 -2 9
3Rapid Vienna 5 2 0 3 -2 6
4Dundalk 5 0 0 5 -9 0
UEFA Europa League: Group C Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Slavia Praha 5 4 0 1 5 12
2Bayer Leverkusen 5 4 0 1 9 12
3Nice 5 1 0 4 -7 3
4Hapoel Beer Sheva 5 1 0 4 -7 3
UEFA Europa League: Group D Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Rangers 5 3 2 0 4 11
2Benfica 5 3 2 0 9 11
3Lech Poznan 5 1 0 4 -6 3
4Standard Liege 5 1 0 4 -7 3
UEFA Europa League: Group E Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Granada CF 5 3 1 1 3 10
2PSV Eindhoven 5 3 0 2 -1 9
3PAOK 5 1 2 2 1 5
4Omonia Nicosia 5 1 1 3 -3 4
UEFA Europa League: Group F Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Napoli 5 3 1 1 3 10
2Real Sociedad 5 2 2 1 1 8
3AZ Alkmaar 5 2 2 1 3 8
4HNK Rijeka 5 0 1 4 -7 1
UEFA Europa League: Group G Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Leicester 5 3 1 1 7 10
2SC Braga 5 3 1 1 2 10
3Zorya Luhansk 5 2 0 3 -3 6
4AEK Athens FC 5 1 0 4 -6 3
UEFA Europa League: Group H Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Lille 5 3 2 0 7 11
2AC Milan 5 3 1 1 4 10
3Sparta Praha 5 2 0 3 -1 6
4Celtic 5 0 1 4 -10 1
UEFA Europa League: Group I Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Villarreal 5 4 1 0 9 13
2Maccabi Tel Aviv 5 2 2 1 -2 8
3Sivasspor 5 2 0 3 -1 6
4Qarabag 5 0 1 4 -6 1
UEFA Europa League: Group J Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Antwerp 5 4 0 1 5 12
2Tottenham 5 3 1 1 8 10
3Lask Linz 5 2 1 2 -3 7
4Ludogorets 5 0 0 5 -10 0
UEFA Europa League: Group K Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1Dinamo Zagreb 5 3 2 0 6 11
2Wolfsberger AC 5 2 1 2 0 7
3Feyenoord 5 1 2 2 -3 5
4CSKA Moscow 5 0 3 2 -3 3
UEFA Europa League: Group L Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
11899 Hoffenheim 5 4 1 0 12 13
2FK Crvena Zvezda 5 3 1 1 5 10
3Slovan Liberec 5 2 0 3 -9 6
4Gent 5 0 0 5 -8 0